Bohm David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic 1 15:11 7 3 1 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 15:11 7 3 1 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
West Nymburk Slavia Prague 49 22:57 12.7 5.8 1.5 50.8% 34.5% 69.4% 11 0
Nymburk 2 15:03 6 2.5 0.5 50.0% 100.0% 0% 0 0
Czech Republic 3 10:46 6 2 0.3 27.3% 37.5% 90.0% 0 0
USK Prague Tizona Burgos 26 12:59 4.7 1.9 0.7 44.2% 42.0% 85.0% 0 0
Czech Republic 3 11:20 2.7 0.3 0.3 66.7% 66.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions