Bogucki Adrian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 35 16:44 8.4 3.9 0.7 62.0% 14.3% 66.3% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 35 16:44 8.4 3.9 0.7 62.0% 14.3% 66.3% 0 0
Slask Wroclaw 1 2:26 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Slask Wroclaw II Slask Wroclaw Gdynia 33 16:22 7.9 4.5 0.9 64.4% 40.0% 55.0% 2 0
Poland Slask Wroclaw 10 11:08 4.3 2 0.5 44.4% 0% 30.0% 0 0
Gdynia 27 24:50 14.9 7.1 0.8 62.7% 41.7% 72.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions