Bogaerts Bram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 2 10:39 0.5 2.5 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 10:39 0.5 2.5 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kortrijk 3 25:12 10.7 3.7 1 45.8% 22.2% 53.3% 0 0
Kortrijk 32 28:54 13.7 4.2 1.3 49.7% 35.9% 69.5% 0 0
Kortrijk 8 28:24 11 2.5 1.2 55.9% 48.1% 69.2% 0 0
Kortrijk 36 24:02 10.9 3.4 1.6 48.4% 34.5% 61.5% 0 0
Liege Kortrijk 8 27:19 8.6 3.9 0.9 47.2% 40.6% 50.0% 0 0
Liege Siauliai 37 21:26 6.9 2.7 1.1 38.8% 31.7% 85.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions