Bogachenko Viktoria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Odesa W Vinnytski Blyskavky W 22 34:00 15.3 5.4 1.2 35.3% 24.2% 59.5% 1 0
Superleague W Superleague W 22 34:00 15.3 5.4 1.2 35.3% 24.2% 59.5% 1 0
Vinnytski Blyskavky W 19 27:26 11.7 3.5 1.2 32.2% 27.8% 75.4% 1 0
Vinnytski Blyskavky W 20 32:52 15.6 4 1.1 38.5% 31.9% 63.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions