Boff Brayan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 1 1:52 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 1 1:52 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Pinheiros 37 6:38 1.8 1.6 0.1 47.5% 23.1% 17.6% 1 0
Pinheiros 1 3:11 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Pinheiros 8 5:49 1.1 1.4 0.1 37.5% 20.0% 100.0% 0 0
Caxias do Sul 12 0:54 0.2 0.1 0 25.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions