Boeheim Buddy

Boeheim Buddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
G League United Oklahoma City Thunder 9 17:27 6 1.3 0.7 32.1% 28.9% 60.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 15:18 4.7 1.7 0.3 25.0% 23.5% 0% 0 0
NBA NBA 1 16:24 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 5 18:57 8 1.4 1 41.9% 39.1% 60.0% 0 0
Oklahoma City Thunder 4 3:45 1.5 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Indiana Pacers 4 16:35 4.5 1.5 1 26.1% 25.0% 50.0% 0 0
Oklahoma City Thunder 8 13:04 5.5 1.5 0.6 33.3% 33.3% 57.1% 0 0
Detroit Pistons 12 8:01 3.3 0.9 0.3 34.5% 34.5% 80.0% 0 0
Detroit Pistons 5 11:06 6 0.6 0.2 45.0% 45.0% 50.0% 0 0
Detroit Pistons 13 7:32 1.5 0.5 0.3 17.9% 17.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions