Bochoridis Eleftherios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 25 18:09 4.6 3 1.9 48.8% 36.0% 70.6% 0 0
Basket League Basket League 25 18:09 4.6 3 1.9 48.8% 36.0% 70.6% 0 0
Aris 15 17:33 4.5 2.7 2.1 50.0% 40.0% 75.0% 0 0
Aris 21 23:02 7.3 4.8 1.9 44.4% 31.9% 55.3% 1 0
Aris 13 19:37 5.5 3.5 1.9 42.4% 27.8% 70.6% 0 0
Aris 30 21:58 5.1 3.5 2 28.2% 18.4% 74.4% 0 0
Aris 15 25:20 6.7 2.4 2.1 35.6% 32.6% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions