Bobic Uma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBSC-DBBC Graz W 3 24:52 11.7 7 1 39.5% 37.5% 66.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 3 24:52 11.7 7 1 39.5% 37.5% 66.7% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 4 23:52 10.5 4.5 1.5 38.6% 14.3% 31.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions