Bobek Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valecnici Decin 3 10:30 1.7 4 0.3 28.6% 25.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 3 10:30 1.7 4 0.3 28.6% 25.0% 0% 0 0
Decin 2 16:22 4 2.5 1 42.9% 33.3% 0% 0 0
Decin 20 3:20 0.1 0.2 0.3 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Decin 21 6:03 0.8 0.5 0.2 33.3% 28.6% 50.0% 0 0
Decin 2 7:28 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions