Boban Jure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sangalhos 12 28:39 9.5 1.6 2 40.4% 33.8% 64.3% 0 0
Proliga Proliga 12 28:39 9.5 1.6 2 40.4% 33.8% 64.3% 0 0
Alkar 30 17:10 4.9 1.6 1 47.5% 37.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions