Blue Vander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 13 34:38 17 4.8 2.7 41.2% 38.5% 58.7% 1 0
NBL NBL 13 34:38 17 4.8 2.7 41.2% 38.5% 58.7% 1 0
Angeles CDMX 47 32:32 13.9 4.4 3 40.1% 38.9% 76.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions