Blossomgame Jaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 25:45 12.5 5.5 2 50.0% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 25:45 12.5 5.5 2 50.0% 33.3% 0% 0 0
Monaco 3 21:24 10.3 2.3 0.7 45.8% 33.3% 50.0% 0 0
Monaco 40 23:12 10.9 3.2 1 50.0% 30.2% 58.3% 0 0
Lyon-Villeurbanne Le Mans Monaco 51 23:28 9.5 4.1 0.7 53.2% 31.5% 67.7% 1 0
Monaco 41 20:21 7.2 2.5 0.5 30.1% 30.1% 60.0% 0 0
Monaco 45 23:15 7.8 4.2 0.4 51.7% 32.2% 62.5% 2 0
Monaco 40 19:45 8.1 2.9 0.6 36.4% 37.8% 74.6% 0 0
Monaco 41 19:20 6.4 3.2 0.3 47.8% 24.7% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions