Bleidao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre W 19 26:22 12.1 7.1 1.9 47.3% 33.9% 81.5% 5 0
LBF W LBF W 19 26:22 12.1 7.1 1.9 47.3% 33.9% 81.5% 5 0
Santo Andre W 17 28:58 8.8 7.2 1.4 39.2% 21.1% 84.6% 4 0
Ituano W 14 12:41 4.9 3.6 0.4 47.8% 38.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions