Bledsoe Eric

Bledsoe Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanghai 31 29:22 13.6 4.9 9.1 41.0% 29.1% 77.9% 10 0
CBA CBA 31 29:22 13.6 4.9 9.1 41.0% 29.1% 77.9% 10 0
Shanghai 45 21:47 16.7 4.3 5.2 48.7% 34.4% 78.1% 2 0
Los Angeles Clippers 5 20:49 5.2 2.6 3.6 0.0% 0.0% 80.0% 0 0
Milwaukee Bucks 3 32:12 11 4.3 4.7 37.5% 37.5% 76.9% 0 0
Milwaukee Bucks 7 27:44 12 3.4 3.9 20.0% 20.0% 62.5% 0 0
Milwaukee Bucks 1 34:01 23 3 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Phoenix Suns 59 32:25 21.1 4.7 6.3 35.3% 35.3% 85.3% 7 1
Phoenix Suns 16 32:34 19.8 4.4 5.4 37.3% 37.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions