Blayzer Oz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel 1 15:12 2 2 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 15:12 2 2 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 26 13:30 5.6 0.2 1 46.4% 42.6% 81.2% 0 0
Hapoel Tel Aviv 5 13:01 5.4 1.8 0.4 58.3% 66.7% 100.0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 32 14:41 5.4 2.8 0.6 46.7% 40.6% 86.5% 0 0
Israel Hapoel Tel Aviv 21 11:59 3.1 2 0.4 46.0% 41.9% 87.5% 0 0
Hapoel Jerusalem 25 16:44 4.6 3.2 0.8 36.9% 32.9% 70.0% 0 0
Israel 4 9:45 0.8 1.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions