Blasko Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iskra Svit 30 11:08 2.9 0.6 0.2 40.5% 36.7% 50.0% 0 0
Extraliga Extraliga 30 11:08 2.9 0.6 0.2 40.5% 36.7% 50.0% 0 0
Iskra Svit 21 12:28 1.9 0.9 0.5 26.4% 16.2% 55.6% 0 0
Iskra Svit 2 5:52 1.5 0.5 0 16.7% 16.7% 0% 0 0
Iskra Svit 11 5:11 1.6 0.5 0.2 31.6% 28.6% 28.6% 0 0
Iskra Svit 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions