Blankley Hayden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 1 38:30 20 6 6 50.0% 40.0% 85.7% 0 0
EASL EASL 1 38:30 20 6 6 50.0% 40.0% 85.7% 0 0
Hong Kong Eastern 4 31:36 9.2 4.5 3.5 35.9% 19.0% 100.0% 0 0
Jilin 2 2:02 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
New Taipei Kings 8 22:59 11.1 3.5 1.4 41.1% 35.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions