Blanchfield Todd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 3 21:58 11 4.7 0.3 39.3% 22.2% 77.8% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 21:58 11 4.7 0.3 39.3% 22.2% 77.8% 0 0
Illawarra Hawks 31 17:43 4.7 4.3 0.8 34.4% 27.0% 83.3% 0 0
Australia 2 17:47 8 6.5 1 29.4% 33.3% 100.0% 0 0
Illawarra Hawks 36 12:07 5.4 2.1 0.6 41.4% 37.7% 69.2% 0 0
Illawarra Hawks 27 12:38 4.8 2.5 0.7 37.4% 30.8% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions