Blakes Gerry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabah Baku 3 32:26 18 1.7 4.7 44.2% 50.0% 90.0% 0 0
Champions League Champions League 3 32:26 18 1.7 4.7 44.2% 50.0% 90.0% 0 0
Siauliai 46 28:24 17.6 3.9 4.2 51.7% 37.6% 87.2% 2 0
Cholet Pistoia Scafati 25 18:25 8.3 2.5 1.6 41.0% 33.3% 89.2% 0 0
Cholet 7 24:08 10.9 4.4 2.7 40.6% 38.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions