Blakeney Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Tel Aviv 13 21:45 12.9 0.6 1.8 39.9% 41.2% 79.3% 0 0
Super League Super League 13 21:45 12.9 0.6 1.8 39.9% 41.2% 79.3% 0 0
Hapoel Tel Aviv 44 22:48 14 2.2 1.1 46.3% 39.9% 86.4% 0 0
Hapoel Tel Aviv 25 22:11 13.4 3.1 2 45.3% 30.7% 74.2% 0 0
Hapoel Tel Aviv 17 20:02 13.4 2.8 0.9 48.4% 36.5% 78.6% 0 0
Nanjing Tongxi 49 33:02 30.5 7 4.3 49.7% 41.1% 85.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions