Blagus Nika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 32 13:53 4.5 2.6 0.8 42.5% 36.2% 64.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 23 15:38 5.3 3 0.8 45.9% 38.5% 59.1% 0 0
WABA League Women WABA League Women 9 9:24 2.2 1.8 0.6 27.3% 29.4% 100.0% 0 0
Cinkarna Celje W 6 11:04 3.5 2.2 0.5 37.5% 20.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions