Blackshear Gerald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HKK Mostar 13 25:10 9.7 7.5 1.1 61.6% 0% 58.8% 3 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 13 25:10 9.7 7.5 1.1 61.6% 0% 58.8% 3 0
Tikvesh 12 14:58 6.4 3.8 1 64.7% 0% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions