Black Aaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 3 9:20 1.3 1 0.3 25.0% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 3 9:20 1.3 1 0.3 25.0% 0.0% 0% 0 0
Meralco Bolts 5 11:08 2.6 1.8 0.6 41.7% 50.0% 0% 0 0
Meralco Bolts 2 19:31 6 3.5 1 36.4% 50.0% 75.0% 0 0
Meralco Bolts 9 27:32 12 4.7 3.6 40.2% 44.7% 66.7% 0 0
Meralco Bolts 20 28:07 10.4 6 3.6 38.7% 32.8% 65.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions