Bjerregaard Katrine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 13 28:31 7.9 4.1 1.6 33.7% 21.4% 75.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 13 28:31 7.9 4.1 1.6 33.7% 21.4% 75.0% 0 0
Aabyhoj W 18 20:54 5.3 3.4 1.3 38.6% 32.1% 90.5% 0 0
Aabyhoj W 14 19:37 4.6 3.4 1.1 31.1% 35.7% 70.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions