Biszak Boglarka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szigetszentmiklos W 25 13:44 3.6 2.1 0.8 39.6% 29.2% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 25 13:44 3.6 2.1 0.8 39.6% 29.2% 66.7% 0 0
Phoenix Constanta W 6 14:49 7.2 3.7 2.7 55.2% 54.5% 83.3% 0 0
Romania W 1 2:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Arad W 23 19:19 6.3 3.6 1.2 41.3% 38.9% 71.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions