Bissainthe Ralph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 15 28:54 12.6 3.8 0.9 41.1% 35.6% 73.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 15 28:54 12.6 3.8 0.9 41.1% 35.6% 73.6% 0 0
Vienna Basket 7 36:53 18.1 4.4 2.6 43.1% 31.2% 64.9% 1 0
Alkar 7 23:13 13.3 5.3 1.1 44.1% 37.0% 77.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions