Birkeser Arda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
iLab Basketbol 30 13:14 3.6 2.3 0.5 43.9% 13.5% 66.7% 0 0
TBL TBL 30 13:14 3.6 2.3 0.5 43.9% 13.5% 66.7% 0 0
Gaziantep 20 13:39 3.9 3 0.2 40.7% 25.5% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions