Birkans Renars

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 5 23:12 5.2 1.8 4.8 33.3% 11.8% 57.1% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 23:12 5.2 1.8 4.8 33.3% 11.8% 57.1% 0 0
Ventspils 12 26:28 9.4 1.6 4.8 41.9% 33.3% 82.4% 0 0
Ventspils 28 25:24 8.8 2.8 4.6 42.7% 34.3% 87.0% 0 0
Ventspils 37 25:52 7.1 2.8 4.1 41.9% 35.8% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions