Birgisson Petur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll 45 12:49 2.2 2.6 3 33.3% 28.2% 58.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 16:37 2.7 3 6 37.5% 33.3% 0% 0 0
ENBL ENBL 9 13:06 0.6 1.3 3.1 11.1% 12.5% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 33 12:23 2.6 2.9 2.7 35.4% 29.7% 61.5% 0 0
Tindastoll 34 19:06 3.7 3 4 34.2% 26.3% 70.4% 0 0
Iceland 2 14:11 1 2.5 3 33.3% 0.0% 0% 0 0
Tindastoll 22 20:51 4.3 3.3 3.5 34.0% 27.6% 61.5% 0 0
Tindastoll 2 31:46 7.5 4.5 2.5 25.0% 12.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions