Birgander Simon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 2 30:44 4 12 3 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 30:44 4 12 3 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Joventut Badalona 1 20:16 2 9 1 25.0% 0% 0% 0 0
Joventut Badalona 34 17:57 7.4 6.4 1.4 106.5% 10000.0% 63.2% 1 0
Sweden Joventut Badalona 19 22:16 7.3 5.5 2.1 51.2% 100.0% 64.7% 2 0
Murcia 28 21:41 8.3 5.2 1.3 64.2% 0.0% 72.7% 2 0
Murcia 11 21:50 7.4 6.4 1.5 58.6% 0% 61.9% 1 0
Murcia 17 21:41 10.5 6.4 1.5 62.6% 0.0% 75.8% 4 0
Murcia Sweden 10 23:04 7.5 6.4 1.6 54.7% 0% 68.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions