Birer Tolga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 41 17:53 5.2 4 0.9 53.0% 0% 51.3% 2 0
Federation Cup Federation Cup 3 26:03 7.3 6.3 1.3 40.9% 0% 66.7% 1 0
TBL TBL 38 17:14 5.1 3.9 0.8 54.9% 0% 50.0% 1 0
Esenler Erokspor 28 9:45 2.2 1.9 0.6 49.1% 0% 68.8% 0 0
Manisa 2 3:53 1 1 0 25.0% 0% 0% 0 0
Manisa 1 13:50 5 3 0 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions