Bircevic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC Lietkabelis 13 19:14 6.8 3.2 0.6 49.2% 39.5% 61.1% 0 0
German Cup German Cup 1 14:31 4 3 2 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 22:20 5 2.5 0.5 44.4% 33.3% 0% 0 0
LKL LKL 7 17:15 6 3 0.4 48.4% 36.4% 44.4% 0 0
BBL BBL 3 23:24 10.7 4 0.7 52.6% 50.0% 71.4% 0 0
Lietkabelis 11 16:12 3.9 2.3 0.3 41.7% 29.2% 85.7% 0 0
Cluj-Napoca 1 22:48 11 4 1 42.9% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions