Bilusic Klara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 23 10:46 2.7 1.3 0.5 39.4% 28.6% 33.3% 0 0
WABA League Women WABA League Women 8 12:48 2.8 2.2 0.5 35.7% 13.3% 0.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 15 9:42 2.7 0.9 0.5 42.1% 46.2% 40.0% 0 0
Novi Zagreb W 12 7:16 0.6 1 0.2 15.4% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions