Billong Paul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Challans 34 27:49 11.9 2 3.6 45.3% 33.5% 62.4% 0 0
Pro B Pro B 34 27:49 11.9 2 3.6 45.3% 33.5% 62.4% 0 0
Rennes 1 20:36 11 2 4 50.0% 60.0% 0% 0 0
Boulazac 32 16:19 5.2 1.8 1.4 31.0% 26.0% 70.8% 0 0
Boulazac 1 22:13 14 3 4 30.8% 42.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions