Billis Sotiris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mykonos 7 4:43 1.9 0.6 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Basket League Basket League 7 4:43 1.9 0.6 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Kolossos Rhodes 23 16:59 6.2 2.3 0.8 45.5% 43.1% 69.2% 0 0
Kolossos Rhodes 5 21:11 4 3.8 1.2 25.0% 19.0% 50.0% 0 0
Kolossos Rhodes 21 15:29 4 2.2 1.1 42.4% 37.1% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions