Biligha Paul Stephan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tortona 3 19:20 8 4.3 1.3 61.5% 0.0% 61.5% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 3 19:20 8 4.3 1.3 61.5% 0.0% 61.5% 0 0
Tortona 32 16:13 5.3 2.8 0.7 48.0% 0% 67.1% 0 0
Tortona 1 15:00 4 1 0 100.0% 0% 0.0% 0 0
Tortona 28 14:24 5.1 2.1 0.4 54.1% 0.0% 80.6% 0 0
Trento Tortona 17 15:03 4.8 2.5 0.6 52.4% 0.0% 78.9% 0 0
Trento 33 22:55 9.7 3 1.2 50.6% 45.8% 82.5% 0 0
Trento 18 23:43 9.4 3.6 1.2 60.0% 33.3% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions