Bilic Toni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Junior 8 8:21 3 1.5 0.4 61.1% 33.3% 0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 8 8:21 3 1.5 0.4 61.1% 33.3% 0% 0 0
Cedevita Junior 1 1:17 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Cedevita Junior 24 14:04 5.5 1.6 1.3 46.7% 22.2% 61.1% 0 0
Cedevita Junior 9 9:58 2.7 1.3 0.8 36.4% 14.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions