Bilic Sinisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 20 23:28 8.8 3.6 2 42.9% 28.6% 68.3% 1 0
Liga UPC Liga UPC 17 24:31 9.7 3.9 1.9 44.4% 29.9% 66.7% 1 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 17:35 4 2 2.3 25.0% 20.0% 80.0% 0 0
LTH Castings 24 29:49 12.1 4.9 2.2 44.3% 30.2% 63.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions