Bilbao Jorge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 42 15:39 5.1 3.8 0.7 56.1% 27.3% 64.6% 0 0
Liga A Liga A 39 15:51 5.2 3.8 0.7 56.1% 27.3% 65.2% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 3 13:08 4 3.7 0.7 55.6% 0% 50.0% 0 0
Fuenlabrada 30 17:47 4.1 4.3 1 46.4% 25.0% 50.0% 0 0
Fuenlabrada 34 18:30 3.7 4.1 0.9 53.4% 30.0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions