Bilalli Merisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 30 21:15 5.8 2.2 1.1 43.0% 35.8% 81.8% 0 0
Superliga Women Superliga Women 24 22:10 6.7 2.4 1.3 45.8% 38.1% 81.8% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 17:37 2 1.5 0.3 25.0% 18.2% 0% 0 0
Junior 06 W 25 31:35 10.4 3.9 1.4 35.5% 32.5% 78.7% 0 0
Bashkimi W 20 7:08 2.4 1.1 0.6 41.7% 23.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions