Bigovic Maja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro W 3 20:46 9.7 7.7 1 63.2% 0% 71.4% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 20:46 9.7 7.7 1 63.2% 0% 71.4% 1 0
Montenegro W 7 13:15 3.6 6.1 0.7 34.8% 0% 64.3% 0 0
Buducnost W 17 14:02 5.1 4.8 0.8 48.2% 0.0% 53.8% 0 0
Montenegro W 11 15:07 3.7 3.8 0.3 42.9% 0% 55.6% 0 0
Buducnost W 16 21:41 6 7.4 1 44.2% 0.0% 52.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions