Bigby-Williams Kavell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sharjah 6 35:14 13.2 12.8 0.8 49.3% 0.0% 76.5% 3 0
WASL WASL 6 35:14 13.2 12.8 0.8 49.3% 0.0% 76.5% 3 0
Jilin 35 24:55 13.2 8.1 0.9 56.1% 60.0% 66.5% 12 0
Astros 47 27:30 16.5 9.7 1.4 50.9% 37.0% 63.0% 26 0
Heroes de Falcon 26 24:40 11.6 7.8 0.8 50.0% 7.1% 66.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions