Bidinger Charlie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern W 20 23:57 8.7 3.2 3 35.4% 29.5% 79.2% 0 0
Total League Women Total League Women 20 23:57 8.7 3.2 3 35.4% 29.5% 79.2% 0 0
Luxembourg W 6 6:31 0.8 1.2 0.5 25.0% 33.3% 100.0% 0 0
Contern W 16 26:37 8.1 2.4 2.6 33.1% 30.0% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions