Biberovic Tarik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey 5 30:29 17.8 2.6 2.8 45.2% 39.5% 88.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 30:29 17.8 2.6 2.8 45.2% 39.5% 88.9% 0 0
Fenerbahce 36 24:28 13.1 3.7 2 50.6% 50.5% 86.7% 1 0
Fenerbahce 41 23:58 11.1 2.9 1.1 46.4% 42.5% 96.3% 0 0
Fenerbahce 32 20:48 9.8 3.5 1.8 43.3% 41.1% 95.7% 0 0
Fenerbahce Turkey 38 22:40 10.3 3.1 1.4 45.2% 42.3% 85.0% 0 0
Fenerbahce 38 21:42 10.7 3.3 1.4 52.5% 43.8% 96.1% 0 0
Memphis Grizzlies Fenerbahce Turkey 38 16:56 7.6 2.4 0.8 49.7% 50.4% 93.3% 0 0
Fenerbahce 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions