Bianca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 14 12:09 2.1 2.9 0.6 32.4% 0.0% 85.7% 0 0
LBF W LBF W 14 12:09 2.1 2.9 0.6 32.4% 0.0% 85.7% 0 0
Catanduva W 20 30:00 10.1 7.3 1.9 32.8% 25.5% 59.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions