Bezkorovaina Evgenia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 20 31:34 9.2 5.4 1.8 40.3% 28.0% 65.4% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 33:11 7 3 1.5 31.6% 100.0% 25.0% 0 0
Superleague W Superleague W 18 31:23 9.4 5.7 1.8 41.4% 25.0% 68.8% 1 0
Frankivsk-Prykarpattia W 28 27:23 7.2 5.5 1.9 39.5% 22.6% 66.7% 0 0
BC Rivne W 18 27:30 7.6 3.2 1.4 40.7% 12.5% 78.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions