Beyhurst Ludovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 6 22:14 4 2.5 5.5 34.8% 18.8% 62.5% 0 0
Pro B Pro B 6 22:14 4 2.5 5.5 34.8% 18.8% 62.5% 0 0
ASA 27 23:18 8.2 2.3 3.5 37.3% 38.4% 88.9% 0 0
ASA 3 22:38 5.3 1 4 46.7% 28.6% 0% 0 0
Orleans 27 25:05 6.9 2.2 4.7 40.7% 39.7% 85.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions