Bey Tyler

Bey Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trotamundos 3 5:24 1 1 0.3 20.0% 0% 25.0% 0 0
Superliga Superliga 3 5:24 1 1 0.3 20.0% 0% 25.0% 0 0
Hapoel Haifa 15 28:26 14.9 6.6 2.3 46.2% 28.0% 67.8% 2 0
Hapoel Haifa 3 28:51 19.3 8 0.7 63.9% 30.0% 64.3% 2 0
Milwaukee Bucks Magnolia Hotshots 25 36:59 22.8 11.8 2 48.7% 29.6% 73.4% 17 0
Houston Rockets 1 6:30 3 1 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions