Bettiga Valentin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 46 27:06 10 4.7 2 46.9% 37.6% 68.6% 1 0
Liga A Liga A 46 27:06 10 4.7 2 46.9% 37.6% 68.6% 1 0
Ferro 43 29:07 10.5 6.5 2.3 39.8% 36.0% 71.4% 6 0
Ferro 37 30:26 10.6 6.6 2.7 42.2% 34.9% 70.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions