Betinho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 3 16:47 7 1 1.3 47.1% 50.0% 40.0% 0 0
Super 8 Super 8 3 16:47 7 1 1.3 47.1% 50.0% 40.0% 0 0
Pinheiros 50 16:49 9.2 1.8 1.2 51.8% 46.8% 82.9% 0 0
Caxias do Sul 12 31:44 13.3 5.1 4.6 40.5% 30.0% 75.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions